TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укроти́ть

thể hoàn thành
ukrotítʹ[ʊkrɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укроти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укроти́ть nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, làm thuần phục.

Nghĩa của укроти́ть

Thể hoàn thành của укроща́ть.

Động từ

  1. Thuần dưỡng, thuần hóa, dạy... [cho thuần].
  2. Làm... thuần phục.
  3. Kiềm chế, kìm hãm, chế ngự, chinh phục, nén, kìm, dằn.

Cặp thể của укроти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укроти́ть

NgôiTương lai
яукрощу́
тыукроти́шь
он / она́ / оно́укроти́т
мыукроти́м
выукроти́те
они́укротя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укроти́л
Giống cái (она́)укроти́ла
Giống trung (оно́)укроти́ло
Số nhiều (они́)укроти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укроти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укроти́те

Họ từ của укроти́ть

Câu hỏi thường gặp

укротить nghĩa là gì?

укротить (động từ) nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, làm thuần phục.

укротить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укроти́ть (phiên âm Latinh ukrotítʹ, IPA [ʊkrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.