улучша́ться
Dấu sắc trên улучша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улучша́ться nghĩa là trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo.
Nghĩa của улучша́ться
Động từ
- Trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, được cải thiện(cải tiến, cải lương, cải tạo).
Cặp thể của улучша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улучша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улучша́юсь |
| ты | улучша́ешься |
| он / она́ / оно́ | улучша́ется |
| мы | улучша́емся |
| вы | улучша́етесь |
| они́ | улучша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улучшаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улучша́лся |
| Giống cái (она́) | улучша́лась |
| Giống trung (оно́) | улучша́лось |
| Số nhiều (они́) | улучша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улучша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улучша́йтесь |
Họ từ của улучша́ться
Câu hỏi thường gặp
улучшаться nghĩa là gì?
улучшаться (động từ) nghĩa là trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo.
улучшаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улучша́ться (phiên âm Latinh ulučšátʹsja, IPA [ʊɫʊt͡ʂˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.