умертви́ть
Dấu sắc trên умертви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умертви́ть nghĩa là giết chết, sát hại.
Nghĩa của умертви́ть
Thể hoàn thành của умерщвля́ть.
Động từ
- Giết chết, sát hại, giết hại, giết; переч. trừ khử, trừ diệt, tiêu trừ, trừ, khử.
Cặp thể của умертви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умертви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умерщвлю́ |
| ты | умертви́шь |
| он / она́ / оно́ | умертви́т |
| мы | умертви́м |
| вы | умертви́те |
| они́ | умертвя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умертви́л |
| Giống cái (она́) | умертви́ла |
| Giống trung (оно́) | умертви́ло |
| Số nhiều (они́) | умертви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умертви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умертви́те |
Họ từ của умертви́ть
Câu hỏi thường gặp
умертвить nghĩa là gì?
умертвить (động từ) nghĩa là giết chết, sát hại.
умертвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умертви́ть (phiên âm Latinh umertvítʹ, IPA [ʊmʲɪrtˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.