умести́ться
Dấu sắc trên умести́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умести́ться nghĩa là được xếp đặt, được xếp gọn.
Nghĩa của умести́ться
Thể hoàn thành của умеща́ться.
Động từ
- Được xếp đặt, được xếp gọn, được thu gọn, được xếp, được đặt, có đủ chỗ.
Cặp thể của умести́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умести́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умещу́сь |
| ты | умести́шься |
| он / она́ / оно́ | умести́тся |
| мы | умести́мся |
| вы | умести́тесь |
| они́ | уместя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умести́лся |
| Giống cái (она́) | умести́лась |
| Giống trung (оно́) | умести́лось |
| Số nhiều (они́) | умести́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умести́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умести́тесь |
Họ từ của умести́ться
Câu hỏi thường gặp
уместиться nghĩa là gì?
уместиться (động từ) nghĩa là được xếp đặt, được xếp gọn.
уместиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умести́ться (phiên âm Latinh umestítʹsja, IPA [ʊmʲɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.