TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умиля́ться

thể chưa hoàn thành
umiljátʹsja[ʊmʲɪˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умиля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умиля́ться nghĩa là động lòng, động tâm.

Nghĩa của умиля́ться

Động từ

  1. Động lòng, động tâm, mủi lòng, xiêu lòng, cảm động, xúc động.

Cặp thể của умиля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умиля́ться

NgôiHiện tại
яумиля́юсь
тыумиля́ешься
он / она́ / оно́умиля́ется
мыумиля́емся
выумиля́етесь
они́умиля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умиляться.

Quá khứ

Giống đực (он)умиля́лся
Giống cái (она́)умиля́лась
Giống trung (оно́)умиля́лось
Số nhiều (они́)умиля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умиля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умиля́йтесь

Họ từ của умиля́ться

Câu hỏi thường gặp

умиляться nghĩa là gì?

умиляться (động từ) nghĩa là động lòng, động tâm.

умиляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умиля́ться (phiên âm Latinh umiljátʹsja, IPA [ʊmʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.