ми́лый
Dấu sắc trên ми́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́лый nghĩa là dễ thương, đáng yêu, thân mến, thân yêu.
Nghĩa của ми́лый
Tính từ
- Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh.
- дорогой, любимый Thân mến, thân yêu, yêu quí, yêu dấu, yêu mến.
Biến cách của ми́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ми́лый | ми́лое | ми́лая | ми́лые |
| Sinh cách | ми́лого | ми́лого | ми́лой | ми́лых |
| Tặng cách | ми́лому | ми́лому | ми́лой | ми́лым |
| Đối cách | ми́лый / ми́лого | ми́лое | ми́лую | ми́лые / ми́лых |
| Công cụ cách | ми́лым | ми́лым | ми́лой | ми́лыми |
| Giới cách | ми́лом | ми́лом | ми́лой | ми́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ми́лый
| So sánh hơn | (по)миле́е |
| So sánh nhất | (наи)миле́йший |
Họ từ của ми́лый
Câu ví dụ với ми́лый
- Америка - это очень милое место, если вы находитесь здесь с целью заработать деньги. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #5472
- Как мило! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735890
- Это мило. Nó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482136
- Кошки милые. Mèo thì dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10115045
- Котята милые. Mèo con dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12445132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
милый nghĩa là gì?
милый (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu, thân mến, thân yêu.
милый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́лый (phiên âm Latinh mílyj, IPA [ˈmʲiɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.