TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уподо́бить

thể hoàn thành
upodóbitʹ[ʊpɐˈdobʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уподо́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уподо́бить nghĩa là coi như, so sánh với.

Nghĩa của уподо́бить

Thể hoàn thành của уподобля́ть.

Động từ

  1. Coi... như, xem... như, so sánh... với.

Cặp thể của уподо́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уподо́бить

NgôiTương lai
яуподо́блю
тыуподо́бишь
он / она́ / оно́уподо́бит
мыуподо́бим
выуподо́бите
они́уподо́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уподо́бил
Giống cái (она́)уподо́била
Giống trung (оно́)уподо́било
Số nhiều (они́)уподо́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уподо́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уподо́бьте

Họ từ của уподо́бить

Câu hỏi thường gặp

уподобить nghĩa là gì?

уподобить (động từ) nghĩa là coi như, so sánh với.

уподобить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уподо́бить (phiên âm Latinh upodóbitʹ, IPA [ʊpɐˈdobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.