уподо́биться
Dấu sắc trên уподо́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уподо́биться nghĩa là giống như, giống với.
Nghĩa của уподо́биться
Thể hoàn thành của уподобля́ться.
Động từ
- Giống như, giống với, giống.
Cặp thể của уподо́биться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уподо́биться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уподо́блюсь |
| ты | уподо́бишься |
| он / она́ / оно́ | уподо́бится |
| мы | уподо́бимся |
| вы | уподо́битесь |
| они́ | уподо́бятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уподо́бился |
| Giống cái (она́) | уподо́билась |
| Giống trung (оно́) | уподо́билось |
| Số nhiều (они́) | уподо́бились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уподо́бься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уподо́бьтесь |
Họ từ của уподо́биться
Câu hỏi thường gặp
уподобиться nghĩa là gì?
уподобиться (động từ) nghĩa là giống như, giống với.
уподобиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уподо́биться (phiên âm Latinh upodóbitʹsja, IPA [ʊpɐˈdobʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.