уподобля́ть
Dấu sắc trên уподобля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уподобля́ть nghĩa là coi như, so sánh với.
Nghĩa của уподобля́ть
Động từ
- В Д Coi... như, xem... như, so sánh... với.
Cặp thể của уподобля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уподобля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уподобля́ю |
| ты | уподобля́ешь |
| он / она́ / оно́ | уподобля́ет |
| мы | уподобля́ем |
| вы | уподобля́ете |
| они́ | уподобля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уподоблять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уподобля́л |
| Giống cái (она́) | уподобля́ла |
| Giống trung (оно́) | уподобля́ло |
| Số nhiều (они́) | уподобля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уподобля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уподобля́йте |
Họ từ của уподобля́ть
Câu hỏi thường gặp
уподоблять nghĩa là gì?
уподоблять (động từ) nghĩa là coi như, so sánh với.
уподоблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уподобля́ть (phiên âm Latinh upodobljátʹ, IPA [ʊpədɐˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.