урва́ть
Dấu sắc trên урва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урва́ть nghĩa là rứt ra, giật ra.
Nghĩa của урва́ть
Thể hoàn thành của урыва́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Rứt... ra, giật... ra, giằng lấy, giật lấy; (nghĩa bóng) — tước đoạt, chiếm đoạt, giành lấy, tước, đoạt, chiếm; (время и т. п.) — dành ra, để ra, dành để.
Cặp thể của урва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ урва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | урву́ |
| ты | урвёшь |
| он / она́ / оно́ | урвёт |
| мы | урвём |
| вы | урвёте |
| они́ | урву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | урва́л |
| Giống cái (она́) | урвала́ |
| Giống trung (оно́) | урва́ло |
| Số nhiều (они́) | урва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | урви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | урви́те |
Họ từ của урва́ть
Câu hỏi thường gặp
урвать nghĩa là gì?
урвать (động từ) nghĩa là rứt ra, giật ra.
урвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урва́ть (phiên âm Latinh urvátʹ, IPA [ʊrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.