TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урва́ть

thể hoàn thành
urvátʹ[ʊrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урва́ть nghĩa là rứt ra, giật ra.

Nghĩa của урва́ть

Thể hoàn thành của урыва́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Rứt... ra, giật... ra, giằng lấy, giật lấy; (nghĩa bóng) — tước đoạt, chiếm đoạt, giành lấy, tước, đoạt, chiếm; (время и т. п.) — dành ra, để ra, dành để.

Cặp thể của урва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ урва́ть

NgôiTương lai
яурву́
тыурвёшь
он / она́ / оно́урвёт
мыурвём
выурвёте
они́урву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)урва́л
Giống cái (она́)урвала́
Giống trung (оно́)урва́ло
Số nhiều (они́)урва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)урви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)урви́те

Họ từ của урва́ть

Câu hỏi thường gặp

урвать nghĩa là gì?

урвать (động từ) nghĩa là rứt ra, giật ra.

урвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урва́ть (phiên âm Latinh urvátʹ, IPA [ʊrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.