усложни́ться
Dấu sắc trên усложни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усложни́ться nghĩa là phức tạp hóa, trở nên phức tạp.
Nghĩa của усложни́ться
Thể hoàn thành của усложня́ться.
Động từ
- Phức tạp hóa, trở nên phức tạp.
Cặp thể của усложни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усложни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усложню́сь |
| ты | усложни́шься |
| он / она́ / оно́ | усложни́тся |
| мы | усложни́мся |
| вы | усложни́тесь |
| они́ | усложня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усложни́лся |
| Giống cái (она́) | усложни́лась |
| Giống trung (оно́) | усложни́лось |
| Số nhiều (они́) | усложни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усложни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усложни́тесь |
Họ từ của усложни́ться
Câu hỏi thường gặp
усложниться nghĩa là gì?
усложниться (động từ) nghĩa là phức tạp hóa, trở nên phức tạp.
усложниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усложни́ться (phiên âm Latinh usložnítʹsja, IPA [ʊsɫɐʐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.