TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усложни́ться

thể hoàn thành
usložnítʹsja[ʊsɫɐʐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усложни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усложни́ться nghĩa là phức tạp hóa, trở nên phức tạp.

Nghĩa của усложни́ться

Thể hoàn thành của усложня́ться.

Động từ

  1. Phức tạp hóa, trở nên phức tạp.

Cặp thể của усложни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усложни́ться

NgôiTương lai
яусложню́сь
тыусложни́шься
он / она́ / оно́усложни́тся
мыусложни́мся
выусложни́тесь
они́усложня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усложни́лся
Giống cái (она́)усложни́лась
Giống trung (оно́)усложни́лось
Số nhiều (они́)усложни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усложни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усложни́тесь

Họ từ của усложни́ться

Câu hỏi thường gặp

усложниться nghĩa là gì?

усложниться (động từ) nghĩa là phức tạp hóa, trở nên phức tạp.

усложниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усложни́ться (phiên âm Latinh usložnítʹsja, IPA [ʊsɫɐʐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.