уте́чь
Dấu sắc trên уте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уте́чь nghĩa là chảy đi, trôi đi, thoát đi, thoát mất.
Nghĩa của уте́чь
Thể hoàn thành của утека́ть.
Động từ
- Chảy đi, trôi đi, rò, rỉ.
- Thoát đi, thoát mất, xì.
- khẩu ngữ Trôi qua.
Cặp thể của уте́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уте́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утеку́ |
| ты | утечёшь |
| он / она́ / оно́ | утечёт |
| мы | утечём |
| вы | утечёте |
| они́ | утеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утёк |
| Giống cái (она́) | утекла́ |
| Giống trung (оно́) | утекло́ |
| Số nhiều (они́) | утекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утеки́те |
Họ từ của уте́чь
Câu hỏi thường gặp
утечь nghĩa là gì?
утечь (động từ) nghĩa là chảy đi, trôi đi, thoát đi, thoát mất.
утечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уте́чь (phiên âm Latinh utéčʹ, IPA [ʊˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.