TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уте́чь

thể hoàn thành
utéčʹ[ʊˈtʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уте́чь nghĩa là chảy đi, trôi đi, thoát đi, thoát mất.

Nghĩa của уте́чь

Thể hoàn thành của утека́ть.

Động từ

  1. Chảy đi, trôi đi, rò, rỉ.
  2. Thoát đi, thoát mất, xì.
  3. khẩu ngữ Trôi qua.

Cặp thể của уте́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уте́чь

NgôiTương lai
яутеку́
тыутечёшь
он / она́ / оно́утечёт
мыутечём
выутечёте
они́утеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утёк
Giống cái (она́)утекла́
Giống trung (оно́)утекло́
Số nhiều (они́)утекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утеки́те

Họ từ của уте́чь

Câu hỏi thường gặp

утечь nghĩa là gì?

утечь (động từ) nghĩa là chảy đi, trôi đi, thoát đi, thoát mất.

утечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уте́чь (phiên âm Latinh utéčʹ, IPA [ʊˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.