фабрикова́ть
Dấu sắc trên фабрикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фабрикова́ть nghĩa là chế tạo, làm ra.
Nghĩa của фабрикова́ть
Động từ
- Chế tạo, làm ra, sản xuất; (nghĩa bóng) nặn ra, đặt điều, đặt chuyện, bịa đặt, đặt để.
Cặp thể của фабрикова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ фабрикова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фабрику́ю |
| ты | фабрику́ешь |
| он / она́ / оно́ | фабрику́ет |
| мы | фабрику́ем |
| вы | фабрику́ете |
| они́ | фабрику́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фабриковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фабрикова́л |
| Giống cái (она́) | фабрикова́ла |
| Giống trung (оно́) | фабрикова́ло |
| Số nhiều (они́) | фабрикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фабрику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фабрику́йте |
Họ từ của фабрикова́ть
Câu hỏi thường gặp
фабриковать nghĩa là gì?
фабриковать (động từ) nghĩa là chế tạo, làm ra.
фабриковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фабрикова́ть (phiên âm Latinh fabrikovátʹ, IPA [fəbrʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.