TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фабрикова́ть

thể chưa hoàn thành
fabrikovátʹ[fəbrʲɪkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фабрикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фабрикова́ть nghĩa là chế tạo, làm ra.

Nghĩa của фабрикова́ть

Động từ

  1. Chế tạo, làm ra, sản xuất; (nghĩa bóng) nặn ra, đặt điều, đặt chuyện, bịa đặt, đặt để.

Cặp thể của фабрикова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ фабрикова́ть

NgôiHiện tại
яфабрику́ю
тыфабрику́ешь
он / она́ / оно́фабрику́ет
мыфабрику́ем
выфабрику́ете
они́фабрику́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фабриковать.

Quá khứ

Giống đực (он)фабрикова́л
Giống cái (она́)фабрикова́ла
Giống trung (оно́)фабрикова́ло
Số nhiều (они́)фабрикова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фабрику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фабрику́йте

Họ từ của фабрикова́ть

Câu hỏi thường gặp

фабриковать nghĩa là gì?

фабриковать (động từ) nghĩa là chế tạo, làm ra.

фабриковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фабрикова́ть (phiên âm Latinh fabrikovátʹ, IPA [fəbrʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.