TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сфабрикова́ть

thể hoàn thành
sfabrikovátʹ[sfəbrʲɪkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сфабрикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сфабрикова́ть nghĩa là chế tạo, làm ra.

Nghĩa của сфабрикова́ть

Thể hoàn thành của фабрикова́ть.

Động từ

  1. Chế tạo, làm ra, sản xuất; (nghĩa bóng) nặn ra, đặt điều, đặt chuyện, bịa đặt, đặt để.

Cặp thể của сфабрикова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сфабрикова́ть

NgôiTương lai
ясфабрику́ю
тысфабрику́ешь
он / она́ / оно́сфабрику́ет
мысфабрику́ем
высфабрику́ете
они́сфабрику́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сфабрикова́л
Giống cái (она́)сфабрикова́ла
Giống trung (оно́)сфабрикова́ло
Số nhiều (они́)сфабрикова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сфабрику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сфабрику́йте

Họ từ của сфабрикова́ть

Câu hỏi thường gặp

сфабриковать nghĩa là gì?

сфабриковать (động từ) nghĩa là chế tạo, làm ra.

сфабриковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сфабрикова́ть (phiên âm Latinh sfabrikovátʹ, IPA [sfəbrʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.