сфабрикова́ть
Dấu sắc trên сфабрикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сфабрикова́ть nghĩa là chế tạo, làm ra.
Nghĩa của сфабрикова́ть
Thể hoàn thành của фабрикова́ть.
Động từ
- Chế tạo, làm ra, sản xuất; (nghĩa bóng) nặn ra, đặt điều, đặt chuyện, bịa đặt, đặt để.
Cặp thể của сфабрикова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сфабрикова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сфабрику́ю |
| ты | сфабрику́ешь |
| он / она́ / оно́ | сфабрику́ет |
| мы | сфабрику́ем |
| вы | сфабрику́ете |
| они́ | сфабрику́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сфабрикова́л |
| Giống cái (она́) | сфабрикова́ла |
| Giống trung (оно́) | сфабрикова́ло |
| Số nhiều (они́) | сфабрикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сфабрику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сфабрику́йте |
Họ từ của сфабрикова́ть
Câu hỏi thường gặp
сфабриковать nghĩa là gì?
сфабриковать (động từ) nghĩa là chế tạo, làm ra.
сфабриковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сфабрикова́ть (phiên âm Latinh sfabrikovátʹ, IPA [sfəbrʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.