воцари́ться
Dấu sắc trên воцари́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воцари́ться nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của воцари́ться
Thể hoàn thành của воцаря́ться.
Động từ
- Bắt đầu.
Cặp thể của воцари́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воцари́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воцарю́сь |
| ты | воцари́шься |
| он / она́ / оно́ | воцари́тся |
| мы | воцари́мся |
| вы | воцари́тесь |
| они́ | воцаря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воцари́лся |
| Giống cái (она́) | воцари́лась |
| Giống trung (оно́) | воцари́лось |
| Số nhiều (они́) | воцари́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воцари́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воцари́тесь |
Họ từ của воцари́ться
Câu hỏi thường gặp
воцариться nghĩa là gì?
воцариться (động từ) nghĩa là bắt đầu.
воцариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воцари́ться (phiên âm Latinh vocarítʹsja, IPA [vət͡sɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.