TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воцари́ться

thể hoàn thành
vocarítʹsja[vət͡sɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воцари́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воцари́ться nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của воцари́ться

Thể hoàn thành của воцаря́ться.

Động từ

  1. Bắt đầu.

Cặp thể của воцари́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воцари́ться

NgôiTương lai
явоцарю́сь
тывоцари́шься
он / она́ / оно́воцари́тся
мывоцари́мся
вывоцари́тесь
они́воцаря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воцари́лся
Giống cái (она́)воцари́лась
Giống trung (оно́)воцари́лось
Số nhiều (они́)воцари́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воцари́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воцари́тесь

Họ từ của воцари́ться

Câu hỏi thường gặp

воцариться nghĩa là gì?

воцариться (động từ) nghĩa là bắt đầu.

воцариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воцари́ться (phiên âm Latinh vocarítʹsja, IPA [vət͡sɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.