чести́ть
Dấu sắc trên чести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чести́ть nghĩa là chửi mắng, chưởi mắng.
Nghĩa của чести́ть
Động từ
- khẩu ngữ Chửi mắng, chưởi mắng, chửi bới, chưởi bới, mắng, chửi, chưởi. + đối cách
Chia động từ чести́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чещу́ |
| ты | чести́шь |
| он / она́ / оно́ | чести́т |
| мы | чести́м |
| вы | чести́те |
| они́ | честя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + честить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чести́л |
| Giống cái (она́) | чести́ла |
| Giống trung (оно́) | чести́ло |
| Số nhiều (они́) | чести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чести́те |
Họ từ của чести́ть
Câu hỏi thường gặp
честить nghĩa là gì?
честить (động từ) nghĩa là chửi mắng, chưởi mắng.
честить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чести́ть (phiên âm Latinh čestítʹ, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.