TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чести́ть

thể chưa hoàn thành
čestítʹ[t͡ɕɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чести́ть nghĩa là chửi mắng, chưởi mắng.

Nghĩa của чести́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Chửi mắng, chưởi mắng, chửi bới, chưởi bới, mắng, chửi, chưởi. + đối cách

Chia động từ чести́ть

NgôiHiện tại
ячещу́
тычести́шь
он / она́ / оно́чести́т
мычести́м
вычести́те
они́честя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + честить.

Quá khứ

Giống đực (он)чести́л
Giống cái (она́)чести́ла
Giống trung (оно́)чести́ло
Số nhiều (они́)чести́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чести́те

Họ từ của чести́ть

Câu hỏi thường gặp

честить nghĩa là gì?

честить (động từ) nghĩa là chửi mắng, chưởi mắng.

честить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чести́ть (phiên âm Latinh čestítʹ, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.