TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́годица

giống cáibất động vật
jágodica[ˈjaɡədʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́годица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́годица nghĩa là cái mông, mông đít.

Nghĩa của я́годица

Danh từ

  1. Cái mông, mông đít, bàn tọa.

Biến cách của я́годица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́годицая́годицы
Sinh cách кого? чего?я́годицыя́годиц
Tặng cách кому? чему?я́годицея́годицам
Đối cách кого? что?я́годицуя́годицы
Công cụ cách кем? чем?я́годицейя́годицами
Giới cách о ком? о чём?я́годицея́годицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của я́годица

Câu hỏi thường gặp

ягодица nghĩa là gì?

ягодица (danh từ) nghĩa là cái mông, mông đít.

ягодица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́годица (phiên âm Latinh jágodica, IPA [ˈjaɡədʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.