TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ác tiếng Nga là gì?

"ác" trong tiếng Nga là злой (tính từ), зло (danh từ).

злой Tính từ

zloj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác.

  • Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
  • Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

Xem đầy đủ từ "злой": trọng âm, biến cách, cách chia →

зло Danh từ

zlo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ác.

  • Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
  • Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

Xem đầy đủ từ "зло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ác tiếng Nga là gì?

"ác" trong tiếng Nga là злой (tính từ), зло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.