зло
зло nghĩa là cái ác.
Nghĩa của зло
Danh từ
- Cái ác.
Biến cách của зло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зло́ | зла́⟐ |
| Sinh cách кого? чего? | зла́ | зо́л |
| Tặng cách кому? чему? | злу́ | зла́м⟐ |
| Đối cách кого? что? | зло́ | зла́⟐ |
| Công cụ cách кем? чем? | зло́м | зла́ми⟐ |
| Giới cách о ком? о чём? | зле́ | зла́х⟐ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зло
Đồng nghĩa
Họ từ của зло
Câu ví dụ với зло
- Добродетель порождает добро, зло – только зло. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.Tatoeba #3416691
- Я лично считаю, что телесные наказания — необходимое зло. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739819
- Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
- Том немного зол на Мэри. Tom hơi giận Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5433944
- Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684177
- Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404155
- Если зол, досчитай до четырёх. Если очень зол, выругайся. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939793
- Я очень зол! Tôi rất tức giận! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13477685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зло nghĩa là gì?
зло (danh từ) nghĩa là cái ác.
зло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зло (phiên âm Latinh zlo, IPA [zɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.