злой
злой nghĩa là ác, giận, tức.
Nghĩa của злой
Tính từ
- Ác.
- Giận, tức.
Biến cách của злой theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | злой | зло́е | зла́я | злы́е |
| Sinh cách | зло́го | зло́го | злой | злых |
| Tặng cách | зло́му | зло́му | злой | злым |
| Đối cách | злой / зло́го | зло́е | злу́ю | злы́е / злых |
| Công cụ cách | злым | злым | злой | злы́ми |
| Giới cách | злом | злом | злой | злых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của злой
| So sánh hơn | (по)зле́е |
| So sánh nhất | (наи)зле́йший |
Họ từ của злой
Câu ví dụ với злой
- Это был злой кролик. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #5422
- Добродетель порождает добро, зло – только зло. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.Tatoeba #3416691
- Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
- Том немного зол на Мэри. Tom hơi giận Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5433944
- Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684177
- Я лично считаю, что телесные наказания — необходимое зло. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739819
- Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404155
- Если зол, досчитай до четырёх. Если очень зол, выругайся. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
злой nghĩa là gì?
злой (tính từ) nghĩa là ác, giận, tức.
злой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злой (phiên âm Latinh zloj, IPA [zɫoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.