Đáng tin tiếng Nga là gì?
"đáng tin" trong tiếng Nga là убеди́тельный (tính từ), благонадёжный (tính từ).
убеди́тельный Tính từ
ubedítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lý lẽ xác đáng, có sức thuyết phục, đáng tin, làm phải tin, hiển nhiên, xác đáng, xác thực.
- убеди́тельные фа́кты sự việc rõ ràng (xác thực), chứng cớ hiển nhiên (xác đáng)
- убедительный тон giọng nói có sức thuyết phục
Xem đầy đủ từ "убеди́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
благонадёжный Tính từ
blagonadjóžnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng tin, đáng tin cậy, tin cậy được, tin cẩn, tín cẩn.
Xem đầy đủ từ "благонадёжный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng tin tiếng Nga là gì?
"đáng tin" trong tiếng Nga là убеди́тельный (tính từ), благонадёжный (tính từ).