TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh đập tiếng Nga là gì?

"đánh đập" trong tiếng Nga là избива́ть (động từ).

избива́ть Động từ

izbivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đánh đập.

Xem đầy đủ từ "избива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh đập tiếng Nga là gì?

"đánh đập" trong tiếng Nga là избива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.