Đánh mất tiếng Nga là gì?
"đánh mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ).
потеря́ть Động từ
poterjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất, đánh mất, làm mất; thất lạc.
- Есть люди, которые получают от своего состояния только страх потерять его. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó.
- Я не хотел потерять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
теря́ть Động từ
terjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất, đánh mất, làm mất; mất dần (теря́ть вес — sụt cân).
- Я не хотел терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
- Я не хотела терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh mất tiếng Nga là gì?
"đánh mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ).