TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh mất tiếng Nga là gì?

"đánh mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ).

потеря́ть Động từ

poterjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất, đánh mất, làm mất; thất lạc.

  • Есть люди, которые получают от своего состояния только страх потерять его. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó.
  • Я не хотел потерять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.

Xem đầy đủ từ "потеря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

теря́ть Động từ

terjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất, đánh mất, làm mất; mất dần (теря́ть вес — sụt cân).

  • Я не хотел терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
  • Я не хотела терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.

Xem đầy đủ từ "теря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh mất tiếng Nga là gì?

"đánh mất" trong tiếng Nga là потеря́ть (động từ), теря́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.