Đình công tiếng Nga là gì?
"đình công" trong tiếng Nga là забасто́вка (danh từ), ста́чка (danh từ), бастова́ть (động từ).
забасто́вка Danh từ
zabastóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc bãi công, đình công; (учащихся) [cuộc] bãi khóa; (торговцев) [cuộc] bãi thị.
- объяви́ть забасто́вку tuyên bố bãi công (đình công)
- забасто́вка проте́ста [cuộc] bãi công phản đối
Xem đầy đủ từ "забасто́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →
ста́чка Danh từ
stáčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc bãi công, đình công.
бастова́ть Động từ
bastovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi công, đình công.
- Рабочие бастуют. Các công nhân đang đình công.
Xem đầy đủ từ "бастова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đình công tiếng Nga là gì?
"đình công" trong tiếng Nga là забасто́вка (danh từ), ста́чка (danh từ), бастова́ть (động từ).