TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đình công tiếng Nga là gì?

"đình công" trong tiếng Nga là забасто́вка (danh từ), ста́чка (danh từ), бастова́ть (động từ).

забасто́вка Danh từ

zabastóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc bãi công, đình công; (учащихся) [cuộc] bãi khóa; (торговцев) [cuộc] bãi thị.

  • объяви́ть забасто́вку tuyên bố bãi công (đình công)
  • забасто́вка проте́ста [cuộc] bãi công phản đối

Xem đầy đủ từ "забасто́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

ста́чка Danh từ

stáčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc bãi công, đình công.

Xem đầy đủ từ "ста́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

бастова́ть Động từ

bastovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi công, đình công.

  • Рабочие бастуют. Các công nhân đang đình công.

Xem đầy đủ từ "бастова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình công tiếng Nga là gì?

"đình công" trong tiếng Nga là забасто́вка (danh từ), ста́чка (danh từ), бастова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.