TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đình chỉ tiếng Nga là gì?

"đình chỉ" trong tiếng Nga là прекраща́ть (động từ).

прекраща́ть Động từ

prekraščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình chỉ, ngừng... lại, chấm dứt, ngừng, thôi, đình.

  • прекраща́ть рабо́ту ngừng việc, thôi làm, đình chỉ công việc, đình công
  • прекрати́ть изда́ние газе́ты đinhg bản, đóng cửa tờ báo

Xem đầy đủ từ "прекраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình chỉ tiếng Nga là gì?

"đình chỉ" trong tiếng Nga là прекраща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.