TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đôi tiếng Nga là gì?

"đôi" trong tiếng Nga là па́ра (danh từ), двойно́й (tính từ), чета́ (danh từ).

па́ра Danh từ

pára giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp.

  • Я купил пару туфель. Tôi đã mua một đôi giày.

Xem đầy đủ từ "па́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

двойно́й Tính từ

dvojnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kép, đôi, có hai [lần].

  • двойно́е дно đáy kép
  • двойно́й смысл [có] hai nghĩa, hai ý

Xem đầy đủ từ "двойно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

чета́ Danh từ

četá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp, đôi.

  • супру́жеская чета́ cặp vợ chồng

Xem đầy đủ từ "чета́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đôi tiếng Nga là gì?

"đôi" trong tiếng Nga là па́ра (danh từ), двойно́й (tính từ), чета́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.