TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đùa tiếng Nga là gì?

"đùa" trong tiếng Nga là шу́тка (danh từ).

шу́тка Danh từ

šútka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Câu, lời, trò, lối, chuyện] đùa, nói đùa, nói chơi, nói bỡn, pha trò, bông lơn, bông phèng, bỡn cợt, đùa bỡn.

  • Шутку понял даже Том. Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này.
  • Шутку поняла только Мэри. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này.

Xem đầy đủ từ "шу́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đùa tiếng Nga là gì?

"đùa" trong tiếng Nga là шу́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.