TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đĩ tiếng Nga là gì?

"đĩ" trong tiếng Nga là шлю́ха (danh từ), проститу́тка (danh từ), блядь (danh từ).

шлю́ха Danh từ

šljúxa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩ, điếm.

Xem đầy đủ từ "шлю́ха": trọng âm, biến cách, cách chia →

проститу́тка Danh từ

prostitútka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩ, gái điếm, gái đĩ, gái giang hồ, gái mại dâm, gái mãi dâm, gái làm tiền.

Xem đầy đủ từ "проститу́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

блядь Danh từ

bljadʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩ, gái điếm.

Xem đầy đủ từ "блядь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩ tiếng Nga là gì?

"đĩ" trong tiếng Nga là шлю́ха (danh từ), проститу́тка (danh từ), блядь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.