TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đưa đi tiếng Nga là gì?

"đưa đi" trong tiếng Nga là отвести́ (động từ), увести́ (động từ), своди́ть (động từ).

отвести́ Động từ

otvestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đi, đưa đi, đưa tới (отвести́ ребёнка в шко́лу — đưa con đến trường); dời đi, gạt sang bên; dành (thời gian, chỗ).

Xem đầy đủ từ "отвести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

увести́ Động từ

uvestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đi, đưa đi; (khẩu ngữ) cuỗm, lấy cắp.

Xem đầy đủ từ "увести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

своди́ть Động từ

svodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa đi (một chuyến rồi về: своди́ть в кино́ — đưa đi xem phim); dẫn xuống; quy về, rút gọn (своди́ть к… — quy về…).

Xem đầy đủ từ "своди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa đi tiếng Nga là gì?

"đưa đi" trong tiếng Nga là отвести́ (động từ), увести́ (động từ), своди́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.