Đưa đi tiếng Nga là gì?
"đưa đi" trong tiếng Nga là отвести́ (động từ), увести́ (động từ), своди́ть (động từ).
отвести́ Động từ
otvestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn đi, đưa đi, đưa tới (отвести́ ребёнка в шко́лу — đưa con đến trường); dời đi, gạt sang bên; dành (thời gian, chỗ).
увести́ Động từ
uvestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn đi, đưa đi; (khẩu ngữ) cuỗm, lấy cắp.
своди́ть Động từ
svodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa đi (một chuyến rồi về: своди́ть в кино́ — đưa đi xem phim); dẫn xuống; quy về, rút gọn (своди́ть к… — quy về…).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa đi tiếng Nga là gì?
"đưa đi" trong tiếng Nga là отвести́ (động từ), увести́ (động từ), своди́ть (động từ).