своди́ть
Dấu sắc trên своди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
своди́ть nghĩa là đưa đi.
Nghĩa của своди́ть
Động từ
- Đưa đi (một chuyến rồi về: своди́ть в кино́ — đưa đi xem phim); dẫn xuống; quy về, rút gọn (своди́ть к… — quy về…).
Cặp thể của своди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ своди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свожу́ |
| ты | сво́дишь |
| он / она́ / оно́ | сво́дит |
| мы | сво́дим |
| вы | сво́дите |
| они́ | сво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | своди́л |
| Giống cái (она́) | своди́ла |
| Giống trung (оно́) | своди́ло |
| Số nhiều (они́) | своди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | своди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | своди́те |
Họ từ của своди́ть
Câu ví dụ với своди́ть
- Она сводит меня с ума. Cô ấy làm tôi phát điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425667
- Это сводит меня с ума. Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646485
- Это меня с ума сводит. Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4434921
- Своди нас туда, пожалуйста. Xin hãy dẫn chúng tôi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460794
- Сводите нас туда, пожалуйста. Xin hãy dẫn chúng tôi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сводить nghĩa là gì?
сводить (động từ) nghĩa là đưa đi.
сводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là своди́ть (phiên âm Latinh svodítʹ, IPA [svɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.