TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đạo đức tiếng Nga là gì?

"đạo đức" trong tiếng Nga là мора́ль (danh từ).

мора́ль Danh từ

morálʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luân lý, đạo đức, đạo lý.

  • мора́лпри́нципы мора́ли [những] nguyên tác luân lý, nguyên tắc đạo đức

Xem đầy đủ từ "мора́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo đức tiếng Nga là gì?

"đạo đức" trong tiếng Nga là мора́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.