Đầu tiên tiếng Nga là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Nga là пе́рвый (tính từ), снача́ла (phó từ).
пе́рвый Tính từ
pérvyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.
- Сегодня - первый день оставшейся части Вашей жизни. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
- Я помню, как было в первый раз. Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.
снача́ла Phó từ
snačála giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên, thoạt tiên, thoạt kỳ thủy, trươc hết, ngay từ đầu.
- Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiên tiếng Nga là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Nga là пе́рвый (tính từ), снача́ла (phó từ).