TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu tiên tiếng Nga là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Nga là пе́рвый (tính từ), снача́ла (phó từ).

пе́рвый Tính từ

pérvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.

  • Сегодня - первый день оставшейся части Вашей жизни. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
  • Я помню, как было в первый раз. Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "пе́рвый": trọng âm, biến cách, cách chia →

снача́ла Phó từ

snačála giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên, thoạt tiên, thoạt kỳ thủy, trươc hết, ngay từ đầu.

  • Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ.

Xem đầy đủ từ "снача́ла": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiên tiếng Nga là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Nga là пе́рвый (tính từ), снача́ла (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.