Để lại tiếng Nga là gì?
"để lại" trong tiếng Nga là оста́вить (động từ), оставля́ть (động từ).
оста́вить Động từ
ostávitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để lại, bỏ lại; rời bỏ, bỏ (оста́вь меня́ в поко́е — để tôi yên).
оставля́ть Động từ
ostavljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để lại, bỏ lại; rời bỏ, bỏ.
Xem đầy đủ từ "оставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Để lại tiếng Nga là gì?
"để lại" trong tiếng Nga là оста́вить (động từ), оставля́ть (động từ).