Đồ đạc tiếng Nga là gì?
"đồ đạc" trong tiếng Nga là обстано́вка (danh từ), ме́бель (danh từ).
обстано́вка Danh từ
obstanóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đạc, bàn ghế; (sân khấu) phong cảnh trang trí.
Xem đầy đủ từ "обстано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →
ме́бель Danh từ
mébelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đạc.
- В комнате не было никакой мебели. Phòng này không có đồ đạc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ đạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồ đạc tiếng Nga là gì?
"đồ đạc" trong tiếng Nga là обстано́вка (danh từ), ме́бель (danh từ).