TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng minh tiếng Nga là gì?

"đồng minh" trong tiếng Nga là сою́з (danh từ), ли́га (danh từ), алья́нс (danh từ).

сою́з Danh từ

sojúz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, khối] liên minh, đồng minh.

  • сою́з рабо́чих и крестья́н [khối] liên minh công nông
  • бра́тский сою́з наро́дов [khối] liên minh anh em của các dân tộc, đồng minh hữu ái của các dân tộc

Xem đầy đủ từ "сою́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́га Danh từ

líga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.

  • Ли́га на́ций (lịch sử) Hội quốc liên
  • вы́сшая ли́га (thể thao) ngoại hạng, hạng A1

Xem đầy đủ từ "ли́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

алья́нс Danh từ

alʹjáns giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên minh, đồng minh.

Xem đầy đủ từ "алья́нс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng minh tiếng Nga là gì?

"đồng minh" trong tiếng Nga là сою́з (danh từ), ли́га (danh từ), алья́нс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.