TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng nghiệp tiếng Nga là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Nga là колле́га (danh từ), сослужи́вец (danh từ).

колле́га Danh từ

kolléga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp.

  • Том — мой коллега. Tom là đồng nghiệp của tôi.

Xem đầy đủ từ "колле́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

сослужи́вец Danh từ

soslužívec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp.

  • Том — мой сослуживец. Tom là đồng nghiệp của tôi.

Xem đầy đủ từ "сослужи́вец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng nghiệp tiếng Nga là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Nga là колле́га (danh từ), сослужи́вец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.