Đồng nghiệp tiếng Nga là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Nga là колле́га (danh từ), сослужи́вец (danh từ).
колле́га Danh từ
kolléga giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
- Том — мой коллега. Tom là đồng nghiệp của tôi.
сослужи́вец Danh từ
soslužívec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
- Том — мой сослуживец. Tom là đồng nghiệp của tôi.
Xem đầy đủ từ "сослужи́вец": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng nghiệp tiếng Nga là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Nga là колле́га (danh từ), сослужи́вец (danh từ).