Độc nhất tiếng Nga là gì?
"độc nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), еди́ный (tính từ), уника́льный (tính từ).
еди́нственный Tính từ
jedínstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.
- еди́нственный ребёнок con một, đứa con duy nhất
- еди́нственная наде́жда hy vọng độc nhất
Xem đầy đủ từ "еди́нственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
еди́ный Tính từ
jedínyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.
- там не́ было ни еди́ной души́ ở đấy không một bóng người, ở đó không có một người nào
- он не произнёс ни еди́ного сло́ва anh ấy không nói một lời nào cả
уника́льный Tính từ
unikálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc nhất, duy nhất, có một không hai, độc nhất vô nhị.
Xem đầy đủ từ "уника́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc nhất tiếng Nga là gì?
"độc nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), еди́ный (tính từ), уника́льный (tính từ).