Động vật tiếng Nga là gì?
"động vật" trong tiếng Nga là живо́тный (tính từ).
живо́тный Tính từ
živótnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về loài vật, động vật, thú vật.
- Какие животные питаются комарами? Những loài động vật nào ăn muỗi?
- Жизнь животных не менее ценна, чем наша. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật tiếng Nga là gì?
"động vật" trong tiếng Nga là живо́тный (tính từ).