TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đam mê tiếng Nga là gì?

"đam mê" trong tiếng Nga là страсть (danh từ), стра́стный (tính từ).

страсть Danh từ

strastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê.

  • Разделять чью-то страсть - это значит жить ею в полной мере. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
  • Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi.

Xem đầy đủ từ "страсть": trọng âm, biến cách, cách chia →

стра́стный Tính từ

strástnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê, dể giận.

Xem đầy đủ từ "стра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đam mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đam mê tiếng Nga là gì?

"đam mê" trong tiếng Nga là страсть (danh từ), стра́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.