Đam mê tiếng Nga là gì?
"đam mê" trong tiếng Nga là страсть (danh từ), стра́стный (tính từ).
страсть Danh từ
strastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đam mê.
- Разделять чью-то страсть - это значит жить ею в полной мере. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
- Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi.
стра́стный Tính từ
strástnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đam mê, dể giận.
Xem đầy đủ từ "стра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đam mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đam mê tiếng Nga là gì?
"đam mê" trong tiếng Nga là страсть (danh từ), стра́стный (tính từ).