Điều kiện tiếng Nga là gì?
"điều kiện" trong tiếng Nga là усло́вие (danh từ).
усло́вие Danh từ
uslóvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kiện.
- Я соглашусь на эту работу при условии, что вы мне поможете. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
- Я соглашусь на эту работу при условии, что ты мне поможешь. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- огово́ркаDanh từ · Điều kiện [đặt trước], [điều] nói rào trước (поправка) [điều] bổ sung, nói thêm
- цензDanh từ · Tư cách, điều kiện, trình độ [tối thiểu]
- быTiểu từ · Giá mà, thì, sẽ — tiểu từ tạo thức giả định, điều kiện (я бы хоте́л — tôi muốn; е́сли бы… — giá như…)
- возмо́жностьDanh từ · Cơ hội tốt, dịp tốt, điều kiện, khả năng
- конди́цияDanh từ · Tiêu chuẩn, quy cách, điều kiện
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện tiếng Nga là gì?
"điều kiện" trong tiếng Nga là усло́вие (danh từ).