TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều kiện tiếng Nga là gì?

"điều kiện" trong tiếng Nga là усло́вие (danh từ).

усло́вие Danh từ

uslóvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều kiện.

  • Я соглашусь на эту работу при условии, что вы мне поможете. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
  • Я соглашусь на эту работу при условии, что ты мне поможешь. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.

Xem đầy đủ từ "усло́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện tiếng Nga là gì?

"điều kiện" trong tiếng Nga là усло́вие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.