TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điệu bộ tiếng Nga là gì?

"điệu bộ" trong tiếng Nga là жест (danh từ).

жест Danh từ

žest giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử chỉ, điệu bộ, động tác.

  • жест руко́й điệu bộ tay

Xem đầy đủ từ "жест": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điệu bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điệu bộ tiếng Nga là gì?

"điệu bộ" trong tiếng Nga là жест (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.