TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đuổi theo tiếng Nga là gì?

"đuổi theo" trong tiếng Nga là пого́ня (danh từ), гна́ться (động từ), погна́ться (động từ).

пого́ня Danh từ

pogónja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, truy bắt, truy nã, truy kích, truy tróc.

Xem đầy đủ từ "пого́ня": trọng âm, biến cách, cách chia →

гна́ться Động từ

gnátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi theo, chạy theo, rượt theo, đuổi bắt.

  • Я гнался за Томом. Tôi đã đuổi theo Tom.

Xem đầy đủ từ "гна́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

погна́ться Động từ

pognátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, đuổi, truy.

  • Я погнался за Томом. Tôi đã đuổi theo Tom.

Xem đầy đủ từ "погна́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuổi theo tiếng Nga là gì?

"đuổi theo" trong tiếng Nga là пого́ня (danh từ), гна́ться (động từ), погна́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.