TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đua tiếng Nga là gì?

"đua" trong tiếng Nga là го́нка (danh từ).

го́нка Danh từ

gónka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đua.

  • Теперь это было гонкой со временем. Bây giờ là cuộc đua với thời gian.

Xem đầy đủ từ "го́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đua tiếng Nga là gì?

"đua" trong tiếng Nga là го́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.