Ước mơ tiếng Nga là gì?
"ước mơ" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ).
мечта́ть Động từ
mečtátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước mơ, mơ ước; (сильно желать) ước ao, ước mong, mong ước, mong muốn, khát khao; (о чём-л. несбыточном) mơ màng, mơ mòng, mơ mộng.
- Я мечтаю стать переводчиком, потому что люблю языки. Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng.
- Я мечтаю когда-нибудь съездить на Аляску. Ước mơ của tôi là được đến Alaska một ngày nào đó.
мечта́ Danh từ
mečtá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều ước mơ, mơ ước.
- Его мечта наконец осуществилась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
- Его мечта наконец-то сбылась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- мечта́ниеDanh từ · [sự] ước mơ, mơ ước, ước ao, ước mong, mong ước
- помечта́тьĐộng từ · Mơ mộng, ước mơ, mơ ước
- жела́ниеDanh từ · [Điều, sự, lòng] mong muốn, nguyện vọng, ước mơ, ước mong; (воля) ý muốn; (пожелание) [lời] chúc
- гре́зитьĐộng từ · Mơ ước, ước mơ, mong ước, ước mong
- грёзаDanh từ · Giấc mơ, ước mơ
- мечта́тельностьDanh từ · [sự] ước mơ, mơ ước, ước ao, ước mong, mong ước
Câu hỏi thường gặp
Ước mơ tiếng Nga là gì?
"ước mơ" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ).