TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ước mơ tiếng Nga là gì?

"ước mơ" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ).

мечта́ть Động từ

mečtátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước mơ, mơ ước; (сильно желать) ước ao, ước mong, mong ước, mong muốn, khát khao; (о чём-л. несбыточном) mơ màng, mơ mòng, mơ mộng.

  • Я мечтаю стать переводчиком, потому что люблю языки. Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng.
  • Я мечтаю когда-нибудь съездить на Аляску. Ước mơ của tôi là được đến Alaska một ngày nào đó.

Xem đầy đủ từ "мечта́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

мечта́ Danh từ

mečtá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều ước mơ, mơ ước.

  • Его мечта наконец осуществилась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
  • Его мечта наконец-то сбылась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "мечта́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ước mơ tiếng Nga là gì?

"ước mơ" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.