Ở lại tiếng Nga là gì?
"ở lại" trong tiếng Nga là оста́ться (động từ), остава́ться (động từ), побы́ть (động từ).
оста́ться Động từ
ostátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
- Извините, я не могу остаться надолго. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu
остава́ться Động từ
ostavátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
- Я не планировал оставаться. Tôi đã không có ý định ở lại.
Xem đầy đủ từ "остава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
побы́ть Động từ
pobýtʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại; nghỉ lại ((khẩu ngữ)).
- Я побуду здесь. Tôi sẽ ở lại đây.
- он был у нас три дня anh ấy ở lại (nghỉ lại) nhà chúng tôi ba hôm
пробы́ть Động từ
probýtʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại, lưu lại, ở.
- Как долго он пробудет в Риме? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
- ско́лько вре́мени вы здесь пробу́дете? anh sẽ ở lại (lưu lại, ở) đây bao lâu?
пребыва́ние Danh từ
prebyvánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ở, ở lại, ở thăm, lưu lại, cư trú.
- пребывание у вла́сти [sự] nắm chính quyền, cầm quyền, chấp chính
- ме́сто постоя́нного пребыва́ния nơi thường trú, trú quán
Xem đầy đủ từ "пребыва́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở lại tiếng Nga là gì?
"ở lại" trong tiếng Nga là оста́ться (động từ), остава́ться (động từ), побы́ть (động từ).