Bàn tay tiếng Nga là gì?
"bàn tay" trong tiếng Nga là рука́.
рука́
ruká giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn tay tiếng Nga là gì?
"bàn tay" trong tiếng Nga là рука́.