TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bình yên tiếng Nga là gì?

"bình yên" trong tiếng Nga là безопа́сность (danh từ), поко́й (danh từ).

безопа́сность Danh từ

bezopásnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự an toàn, bình yên, vô sự, không nguy hiểm; (обшественая) nền an ninh.

  • здесь мы бу́дем в безопа́сности ở đây chúng ta sẽ được an toàn (bình yên vô sự)
  • госуда́рственая безопасность an ninh Nhà nước (quốc gia) công an

Xem đầy đủ từ "безопа́сность": trọng âm, biến cách, cách chia →

поко́й Danh từ

pokój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] bình yên, yên tĩnh, yên ổn, yên.

  • больно́му необходи́м по́лный поко́й bệnh nhân cần được hoàn toàn yên tĩnh
  • смути́ть че́й-л. поко́й phá hoại sự yên tĩnh của ai

Xem đầy đủ từ "поко́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình yên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình yên tiếng Nga là gì?

"bình yên" trong tiếng Nga là безопа́сность (danh từ), поко́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.