TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bươm bướm tiếng Nga là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ), мотылёк (danh từ).

ба́бочка Danh từ

bábočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con bướm, bươm bướm, ngài.

  • Ой, тут бабочка! Ô kìa, con bươm bướm!
  • О, гляди, бабочка! Ô kìa, con bươm bướm!

Xem đầy đủ từ "ба́бочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

мотылёк Danh từ

motyljók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con bướm nhỏ, bươm bướm.

  • ночно́й мотылёк [con] bướm đêm

Xem đầy đủ từ "мотылёк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bươm bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bươm bướm tiếng Nga là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ), мотылёк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.