TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bướm tiếng Nga là gì?

"bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ).

ба́бочка Danh từ

bábočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

  • Бабочки красивые. Con bướm đẹp.
  • Я увидел бабочку. Tôi đã thấy một con bướm.

Xem đầy đủ từ "ба́бочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bướm tiếng Nga là gì?

"bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.