Bướm tiếng Nga là gì?
"bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ).
ба́бочка Danh từ
bábočka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
- Бабочки красивые. Con bướm đẹp.
- Я увидел бабочку. Tôi đã thấy một con bướm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bướm tiếng Nga là gì?
"bướm" trong tiếng Nga là ба́бочка (danh từ).