TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bản báo cáo tiếng Nga là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Nga là отчёт (danh từ), докла́д (danh từ).

отчёт Danh từ

otčót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo, phúc trình; (kế toán) [bản] thanh toán, quyết toán.

  • Том не успел дописать отчёт. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
  • У Тома не было времени закончить отчёт. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "отчёт": trọng âm, biến cách, cách chia →

докла́д Danh từ

doklád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo.

  • де́лать докла́д о чём-л. báo cáo về gì
  • выступа́ть с докла́дом đọc [bản] báo cáo

Xem đầy đủ từ "докла́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản báo cáo tiếng Nga là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Nga là отчёт (danh từ), докла́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.